希尔伯特
[xī ěr bó tè] [希 尔 伯 特]
David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức
希尔伯特 đọc là xī ěr bó tè, nghĩa là David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī ěr bó tè] [希 尔 伯 特]
David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức
希尔伯特 (xī ěr bó tè) nghĩa là David Hilbert (1862-1943), nhà toán học người Đức.
Viết lần lượt từng chữ 希, 尔, 伯, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.