XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

帷幔 đọc là wéi màn, nghĩa là màn; rèm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

帷幔

[wéi màn] [帷 幔]

màn; rèm

Hỏi đáp về từ 帷幔

帷幔 nghĩa là gì?

帷幔 (wéi màn) nghĩa là màn; rèm.

Cách viết 帷幔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 帷, 幔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.