幕后操纵
[mù hòu cāo zòng] [幕 后 操 纵]
thao túng sau hậu trường; giật dây
幕后操纵 đọc là mù hòu cāo zòng, nghĩa là thao túng sau hậu trường; giật dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù hòu cāo zòng] [幕 后 操 纵]
thao túng sau hậu trường; giật dây
幕后操纵 (mù hòu cāo zòng) nghĩa là thao túng sau hậu trường; giật dây.
Viết lần lượt từng chữ 幕, 后, 操, 纵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.