XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

床侧 đọc là chuáng cè, nghĩa là bên giường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 床侧

床侧 nghĩa là gì?

床侧 (chuáng cè) nghĩa là bên giường.

Cách viết 床侧 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 床, 侧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.