应用层
[yìng yòng céng] [应 用 层]
tầng ứng dụng (tin học)
应用层 đọc là yìng yòng céng, nghĩa là tầng ứng dụng (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìng yòng céng] [应 用 层]
tầng ứng dụng (tin học)
应用层 (yìng yòng céng) nghĩa là tầng ứng dụng (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 应, 用, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.