庞氏
[páng shì] [庞 氏]
Ponzi (tên); Pond's (thương hiệu sản phẩm chăm sóc da), cũng viết 旁氏
庞氏 đọc là páng shì, nghĩa là Ponzi (tên); Pond's (thương hiệu sản phẩm chăm sóc da), cũng viết 旁氏. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[páng shì] [庞 氏]
Ponzi (tên); Pond's (thương hiệu sản phẩm chăm sóc da), cũng viết 旁氏
庞氏 (páng shì) nghĩa là Ponzi (tên); Pond's (thương hiệu sản phẩm chăm sóc da), cũng viết 旁氏.
Viết lần lượt từng chữ 庞, 氏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 庞氏骗局 (páng shì piàn jú) – mô hình Ponzi.