庶几
[shù jī] [庶 几]
(văn học) tương tự; gần như; (văn học) giá mà; hy vọng rằng; (văn học) có lẽ
庶几 đọc là shù jī, nghĩa là (văn học) tương tự; gần như. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shù jī] [庶 几]
(văn học) tương tự; gần như; (văn học) giá mà; hy vọng rằng; (văn học) có lẽ
庶几 (shù jī) nghĩa là (văn học) tương tự; gần như.
Viết lần lượt từng chữ 庶, 几 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.