弓虫
[gōng chóng] [弓 虫]
Toxoplasma gondii
弓虫 đọc là gōng chóng, nghĩa là Toxoplasma gondii. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng chóng] [弓 虫]
Toxoplasma gondii
弓虫 (gōng chóng) nghĩa là Toxoplasma gondii.
Viết lần lượt từng chữ 弓, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.