彪形大汉
[biāo xíng dà hàn] [彪 形 ĐẠI 汉]
người đàn ông đô con; người vạm vỡ
彪形大汉 đọc là biāo xíng dà hàn, nghĩa là người đàn ông đô con; người vạm vỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo xíng dà hàn] [彪 形 ĐẠI 汉]
người đàn ông đô con; người vạm vỡ
彪形大汉 (biāo xíng dà hàn) nghĩa là người đàn ông đô con; người vạm vỡ.
Viết lần lượt từng chữ 彪, 形, 大, 汉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.