彭水苗族土家族自治县
[péng shuǐ miáo zú tǔ jiā zú zì zhì xiàn] [彭 THỦY 苗 族 土 GIA 族 自 治 县]
huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)
彭水苗族土家族自治县 đọc là péng shuǐ miáo zú tǔ jiā zú zì zhì xiàn, nghĩa là huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[péng shuǐ miáo zú tǔ jiā zú zì zhì xiàn] [彭 THỦY 苗 族 土 GIA 族 自 治 县]
huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)
彭水苗族土家族自治县 (péng shuǐ miáo zú tǔ jiā zú zì zhì xiàn) nghĩa là huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng).
Viết lần lượt từng chữ 彭, 水, 苗, 族, 土, 家, 族, 自, 治, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.