德国麻疹
[dé guó má zhěn] [德 国 麻 疹]
bệnh sởi Đức; bệnh rubella
德国麻疹 đọc là dé guó má zhěn, nghĩa là bệnh sởi Đức; bệnh rubella. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dé guó má zhěn] [德 国 麻 疹]
bệnh sởi Đức; bệnh rubella
德国麻疹 (dé guó má zhěn) nghĩa là bệnh sởi Đức; bệnh rubella.
Viết lần lượt từng chữ 德, 国, 麻, 疹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.