德谟克拉西
[dé mó kè lā xī] [德 谟 克 拉 西]
dân chủ (từ mượn) (cũ)
德谟克拉西 đọc là dé mó kè lā xī, nghĩa là dân chủ (từ mượn) (cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dé mó kè lā xī] [德 谟 克 拉 西]
dân chủ (từ mượn) (cũ)
德谟克拉西 (dé mó kè lā xī) nghĩa là dân chủ (từ mượn) (cũ).
Viết lần lượt từng chữ 德, 谟, 克, 拉, 西 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.