XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

恍忽 đọc là huǎng hū, nghĩa là biến thể của 恍惚 (huǎng hū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 恍忽

恍忽 nghĩa là gì?

恍忽 (huǎng hū) nghĩa là biến thể của 恍惚 (huǎng hū).

Cách viết 恍忽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 恍, 忽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.