恓惶 đọc là xī huáng, nghĩa là bận rộn và bồn chồn; không vui. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 恓惶
恓惶 nghĩa là gì?
恓惶 (xī huáng) nghĩa là bận rộn và bồn chồn; không vui.
Cách viết 恓惶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 恓, 惶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.