恬澹 đọc là tián dàn, nghĩa là biến thể của 恬淡 (tián dàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 恬澹
恬澹 nghĩa là gì?
恬澹 (tián dàn) nghĩa là biến thể của 恬淡 (tián dàn).
Cách viết 恬澹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 恬, 澹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.