XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

息肩 đọc là xī jiān, nghĩa là (văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 息肩

息肩 nghĩa là gì?

息肩 (xī jiān) nghĩa là (văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi.

Cách viết 息肩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 息, 肩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.