惠誉
[huì yù] [惠 誉]
Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng
惠誉 đọc là huì yù, nghĩa là Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huì yù] [惠 誉]
Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng
惠誉 (huì yù) nghĩa là Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng.
Viết lần lượt từng chữ 惠, 誉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.