扫描仪
[sǎo miáo yí] [扫 描 仪]
máy quét (thiết bị)
扫描仪 đọc là sǎo miáo yí, nghĩa là máy quét (thiết bị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎo miáo yí] [扫 描 仪]
máy quét (thiết bị)
扫描仪 (sǎo miáo yí) nghĩa là máy quét (thiết bị).
Viết lần lượt từng chữ 扫, 描, 仪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.