XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扬眉 đọc là yáng méi, nghĩa là nhướng mày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

扬眉

[yáng méi] [扬 眉]

nhướng mày

Hỏi đáp về từ 扬眉

扬眉 nghĩa là gì?

扬眉 (yáng méi) nghĩa là nhướng mày.

Cách viết 扬眉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扬, 眉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.