抑制酶 đọc là yì zhì méi, nghĩa là enzym ức chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抑制酶
抑制酶 nghĩa là gì?
抑制酶 (yì zhì méi) nghĩa là enzym ức chế.
Cách viết 抑制酶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抑, 制, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.