XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

披垂 đọc là pī chuí, nghĩa là (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 披垂

披垂 nghĩa là gì?

披垂 (pī chuí) nghĩa là (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống.

Cách viết 披垂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 披, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.