披垂
[pī chuí] [披 垂]
(quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống
披垂 đọc là pī chuí, nghĩa là (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī chuí] [披 垂]
(quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống
披垂 (pī chuí) nghĩa là (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ; chảy xuống.
Viết lần lượt từng chữ 披, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.