抹一鼻子灰
[mǒ yī bí zi huī] [抹 一 鼻 子 灰]
nghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi; bị từ chối
抹一鼻子灰 đọc là mǒ yī bí zi huī, nghĩa là nghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǒ yī bí zi huī] [抹 一 鼻 子 灰]
nghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi; bị từ chối
抹一鼻子灰 (mǒ yī bí zi huī) nghĩa là nghĩa đen: bôi bụi lên mũi; chịu cảnh hắt hủi.
Viết lần lượt từng chữ 抹, 一, 鼻, 子, 灰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.