XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

担搁 đọc là dān ge, nghĩa là biến thể của 耽搁 (dān ge). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 担搁

担搁 nghĩa là gì?

担搁 (dān ge) nghĩa là biến thể của 耽搁 (dān ge).

Cách viết 担搁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 担, 搁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.