拇指甲
[mǔ zhǐ jia] [拇 指 甲]
móng tay cái
拇指甲 đọc là mǔ zhǐ jia, nghĩa là móng tay cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǔ zhǐ jia] [拇 指 甲]
móng tay cái
拇指甲 (mǔ zhǐ jia) nghĩa là móng tay cái.
Viết lần lượt từng chữ 拇, 指, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.