XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拇指甲 đọc là mǔ zhǐ jia, nghĩa là móng tay cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拇指甲

拇指甲 nghĩa là gì?

拇指甲 (mǔ zhǐ jia) nghĩa là móng tay cái.

Cách viết 拇指甲 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拇, 指, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.