拇趾外翻
[mǔ zhǐ wài fān] [拇 趾 外 翻]
bệnh bunion; chứng hallux valgus
拇趾外翻 đọc là mǔ zhǐ wài fān, nghĩa là bệnh bunion; chứng hallux valgus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǔ zhǐ wài fān] [拇 趾 外 翻]
bệnh bunion; chứng hallux valgus
拇趾外翻 (mǔ zhǐ wài fān) nghĩa là bệnh bunion; chứng hallux valgus.
Viết lần lượt từng chữ 拇, 趾, 外, 翻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.