拟游隼
[nǐ yóu sǔn] [拟 游 隼]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)
拟游隼 đọc là nǐ yóu sǔn, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǐ yóu sǔn] [拟 游 隼]
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)
拟游隼 (nǐ yóu sǔn) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides).
Viết lần lượt từng chữ 拟, 游, 隼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.