拦检
[lán jiǎn] [拦 检]
(cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề
拦检 đọc là lán jiǎn, nghĩa là (cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lán jiǎn] [拦 检]
(cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề
拦检 (lán jiǎn) nghĩa là (cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề.
Viết lần lượt từng chữ 拦, 检 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.