XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拨弄 đọc là bō nòng, nghĩa là di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拨弄

拨弄 nghĩa là gì?

拨弄 (bō nòng) nghĩa là di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch.

Cách viết 拨弄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拨, 弄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.