拨弄
[bō nòng] [拨 弄]
di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động
拨弄 đọc là bō nòng, nghĩa là di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō nòng] [拨 弄]
di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch; ngấy động
拨弄 (bō nòng) nghĩa là di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.); nghịch.
Viết lần lượt từng chữ 拨, 弄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.