拾遗补缺
[shí yí bǔ quē] [拾 遗 补 缺]
khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ)
拾遗补缺 đọc là shí yí bǔ quē, nghĩa là khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yí bǔ quē] [拾 遗 补 缺]
khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ)
拾遗补缺 (shí yí bǔ quē) nghĩa là khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 拾, 遗, 补, 缺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.