捋虎须
[luō hǔ xū] [捋 虎 须]
nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo
捋虎须 đọc là luō hǔ xū, nghĩa là nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luō hǔ xū] [捋 虎 须]
nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo
捋虎须 (luō hǔ xū) nghĩa là nghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo.
Viết lần lượt từng chữ 捋, 虎, 须 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.