捏一把冷汗
[niē yī bǎ lěng hàn] [捏 一 把 冷 汗]
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
捏一把冷汗 đọc là niē yī bǎ lěng hàn, nghĩa là toát mồ hôi lạnh (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niē yī bǎ lěng hàn] [捏 一 把 冷 汗]
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
捏一把冷汗 (niē yī bǎ lěng hàn) nghĩa là toát mồ hôi lạnh (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 捏, 一, 把, 冷, 汗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.