捏碎
[niē suì] [捏 碎]
nghiền nát (cái gì đó) trong tay
捏碎 đọc là niē suì, nghĩa là nghiền nát (cái gì đó) trong tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niē suì] [捏 碎]
nghiền nát (cái gì đó) trong tay
捏碎 (niē suì) nghĩa là nghiền nát (cái gì đó) trong tay.
Viết lần lượt từng chữ 捏, 碎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.