掀腾 đọc là xiān téng, nghĩa là dâng trào; (sóng) cuộn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 掀腾
掀腾 nghĩa là gì?
掀腾 (xiān téng) nghĩa là dâng trào; (sóng) cuộn.
Cách viết 掀腾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 掀, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.