授与 đọc là shòu yǔ, nghĩa là biến thể của 授予 (shòu yǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 授与
授与 nghĩa là gì?
授与 (shòu yǔ) nghĩa là biến thể của 授予 (shòu yǔ).
Cách viết 授与 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 授, 与 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.