掉漆 đọc là diào qī, nghĩa là bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 掉漆
掉漆 nghĩa là gì?
掉漆 (diào qī) nghĩa là bong tróc (sơn); (ví von) bị lộ.
Cách viết 掉漆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 掉, 漆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.