掰手腕 đọc là bāi shǒu wàn, nghĩa là vật tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 掰手腕
掰手腕 nghĩa là gì?
掰手腕 (bāi shǒu wàn) nghĩa là vật tay.
Cách viết 掰手腕 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 掰, 手, 腕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.