比腕力 đọc là bǐ wàn lì, nghĩa là vật tay (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 比腕力
比腕力 nghĩa là gì?
比腕力 (bǐ wàn lì) nghĩa là vật tay (Đài Loan).
Cách viết 比腕力 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 比, 腕, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.