搔首弄姿 đọc là sāo shǒu nòng zī, nghĩa là vuốt tóc điệu đà (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 搔首弄姿
搔首弄姿 nghĩa là gì?
搔首弄姿 (sāo shǒu nòng zī) nghĩa là vuốt tóc điệu đà (thành ngữ).
Cách viết 搔首弄姿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 搔, 首, 弄, 姿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.