搬砖
[bān zhuān] [搬 砖]
làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược
搬砖 đọc là bān zhuān, nghĩa là làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān zhuān] [搬 砖]
làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược
搬砖 (bān zhuān) nghĩa là làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược.
Viết lần lượt từng chữ 搬, 砖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 搬砖砸脚 (bān zhuān zá jiǎo) – tự làm tổn thương chính mình.