XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

摆轮 đọc là bǎi lún, nghĩa là bộ dao động (của đồng hồ); bánh lắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 摆轮

摆轮 nghĩa là gì?

摆轮 (bǎi lún) nghĩa là bộ dao động (của đồng hồ); bánh lắc.

Cách viết 摆轮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 摆, 轮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.