斯佩耳特小麦
[sī pèi ěr tè xiǎo mài] [斯 佩 耳 特 TIỂU 麦]
đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
斯佩耳特小麦 đọc là sī pèi ěr tè xiǎo mài, nghĩa là đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī pèi ěr tè xiǎo mài] [斯 佩 耳 特 TIỂU 麦]
đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
斯佩耳特小麦 (sī pèi ěr tè xiǎo mài) nghĩa là đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 斯, 佩, 耳, 特, 小, 麦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.