旧大陆
[jiù dà lù] [旧 ĐẠI 陆]
Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīn dà lù) hoặc châu Mỹ
旧大陆 đọc là jiù dà lù, nghĩa là Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīn dà lù) hoặc châu Mỹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù dà lù] [旧 ĐẠI 陆]
Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīn dà lù) hoặc châu Mỹ
旧大陆 (jiù dà lù) nghĩa là Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīn dà lù) hoặc châu Mỹ.
Viết lần lượt từng chữ 旧, 大, 陆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.