XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

旱冰 đọc là hàn bīng, nghĩa là trượt patin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 旱冰

旱冰 nghĩa là gì?

旱冰 (hàn bīng) nghĩa là trượt patin.

Cách viết 旱冰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 旱, 冰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 旱冰?

Thường gặp: 溜旱冰 (liū hàn bīng) – môn trượt patin; 滑旱冰 (huá hàn bīng) – trượt patin (có bánh xe).