滑旱冰
[huá hàn bīng] [滑 旱 冰]
trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline
滑旱冰 đọc là huá hàn bīng, nghĩa là trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá hàn bīng] [滑 旱 冰]
trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline
滑旱冰 (huá hàn bīng) nghĩa là trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 旱, 冰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.