昨儿个
[zuó r ge] [昨 儿 个]
(thân mật) hôm qua
昨儿个 đọc là zuó r ge, nghĩa là (thân mật) hôm qua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuó r ge] [昨 儿 个]
(thân mật) hôm qua
昨儿个 (zuó r ge) nghĩa là (thân mật) hôm qua.
Viết lần lượt từng chữ 昨, 儿, 个 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.