暄腾
[xuān teng] [暄 腾]
mềm và ấm (của bánh mì)
暄腾 đọc là xuān teng, nghĩa là mềm và ấm (của bánh mì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuān teng] [暄 腾]
mềm và ấm (của bánh mì)
暄腾 (xuān teng) nghĩa là mềm và ấm (của bánh mì).
Viết lần lượt từng chữ 暄, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.