曲柄钻
[qū bǐng zuàn] [曲 柄 钻]
khoan tay có tay quay
曲柄钻 đọc là qū bǐng zuàn, nghĩa là khoan tay có tay quay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū bǐng zuàn] [曲 柄 钻]
khoan tay có tay quay
曲柄钻 (qū bǐng zuàn) nghĩa là khoan tay có tay quay.
Viết lần lượt từng chữ 曲, 柄, 钻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.