期冀
[qī jì] [期 冀]
(văn học) hy vọng; mong ước
期冀 đọc là qī jì, nghĩa là (văn học) hy vọng; mong ước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī jì] [期 冀]
(văn học) hy vọng; mong ước
期冀 (qī jì) nghĩa là (văn học) hy vọng; mong ước.
Viết lần lượt từng chữ 期, 冀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.