期期艾艾
[qī qī ài ài] [期 期 艾 艾]
nói lắp (thành ngữ)
期期艾艾 đọc là qī qī ài ài, nghĩa là nói lắp (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī qī ài ài] [期 期 艾 艾]
nói lắp (thành ngữ)
期期艾艾 (qī qī ài ài) nghĩa là nói lắp (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 期, 期, 艾, 艾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.