末页
[mò yè] [末 页]
trang cuối
杂志末页刊登了一则征文启事。
zá zhì mò yè kān dēng le yì zé zhēng wén qǐ shì.Trang cuối của tạp chí có đăng một thông báo phát động viết bài.
末页 đọc là mò yè, nghĩa là trang cuối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò yè] [末 页]
trang cuối
杂志末页刊登了一则征文启事。
zá zhì mò yè kān dēng le yì zé zhēng wén qǐ shì.Trang cuối của tạp chí có đăng một thông báo phát động viết bài.
末页 (mò yè) nghĩa là trang cuối.
Viết lần lượt từng chữ 末, 页 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.